障碍
zhàng ài
Nghĩa
- trở ngại
- chướng ngại
Định nghĩa
指阻挡前进的东西;也指阻碍事物发展或进行的不利因素。
Chỉ những vật cản trở sự tiến lên; cũng chỉ những yếu tố bất lợi cản trở sự phát triển hoặc tiến hành của sự vật.
Cách dùng
这个词语常用于描述具体的物体(如路上的障碍物)或抽象的概念(如心理障碍、语言障碍、交流障碍)。它可以作名词使用,常与“清除”、“克服”、“排除”等动词搭配。
Từ này thường được dùng để miêu tả vật thể cụ thể (như chướng ngại vật trên đường) hoặc khái niệm trừu tượng (như rào cản tâm lý, rào cản ngôn ngữ, rào cản giao tiếp). Nó có thể dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "loại bỏ", "vượt qua", "loại trừ".
Ví dụ
- 1 这条路正在施工,有许多障碍物。 (Con đường này đang thi công, có nhiều chướng ngại vật.)
- 2 他克服了心理障碍,终于成功了。 (Anh ấy đã vượt qua rào cản tâm lý, cuối cùng đã thành công.)
- 3 语言障碍是交流中的一个难题。 (Rào cản ngôn ngữ là một vấn đề khó khăn trong giao tiếp.)
- 4 我们必须清除前进道路上的一切障碍。 (Chúng ta phải loại bỏ mọi chướng ngại trên con đường tiến lên.)
- 5 缺乏资金是公司发展的主要障碍。 (Thiếu vốn là trở ngại chính cho sự phát triển của công ty.)
- 6 不要害怕困难,障碍只是暂时的。 (Đừng sợ khó khăn, chướng ngại chỉ là tạm thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản