隧道
suì dào
Nghĩa
- đường hầm
Định nghĩa
隧道是指在地下或水下修建的通道,供车辆、行人等通行。
Đường hầm là lối đi được xây dựng dưới lòng đất hoặc dưới nước, dành cho xe cộ, người đi bộ, v.v. lưu thông.
Cách dùng
“隧道”是名词,常用于交通领域,如公路隧道、铁路隧道、地铁隧道等。也可以比喻类似通道的事物。
“隧道” là danh từ, thường dùng trong lĩnh vực giao thông, như đường hầm đường bộ, đường hầm đường sắt, đường hầm tàu điện ngầm, v.v. Cũng có thể dùng để ví von những vật giống như lối đi.
Ví dụ
- 1 这条隧道全长五公里。 (Đường hầm này dài tổng cộng năm cây số.)
- 2 我们开车穿过隧道,很快就到了对岸。 (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm, đến bờ bên kia rất nhanh.)
- 3 隧道里灯光昏暗,要小心驾驶。 (Trong đường hầm đèn tối, phải lái xe cẩn thận.)
- 4 地铁隧道在城市地下纵横交错。 (Các đường hầm tàu điện ngầm đan xen chằng chịt dưới lòng thành phố.)
- 5 工人们正在挖掘新的铁路隧道。 (Các công nhân đang đào đường hầm đường sắt mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản