难
nán
Nghĩa
- khó
Định nghĩa
难(nán)指做起来费事,不容易;也指使人感到困难。又读nàn,指灾祸、不幸。
难(nán) có nghĩa là làm việc gì đó tốn công sức, không dễ dàng; cũng chỉ làm cho người ta cảm thấy khó khăn. Còn đọc là nàn, chỉ tai họa, bất hạnh.
Cách dùng
作形容词,表示不容易、困难;作名词,指困难、难题;也可作动词,表示使人为难。注意多音字:读nán时表困难,读nàn时表灾难。
Dùng như tính từ, biểu thị không dễ dàng, khó khăn; dùng như danh từ, chỉ sự khó khăn, bài toán khó; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị làm cho người khác khó xử. Lưu ý từ đa âm: đọc là nán khi chỉ khó khăn, đọc là nàn khi chỉ tai họa.
Ví dụ
- 1 这道题太难了,我不会做。(Bài này khó quá, tôi không làm được.)
- 2 遇到困难不要放弃。(Gặp khó khăn đừng bỏ cuộc.)
- 3 他故意为难我。(Anh ta cố tình làm khó tôi.)
- 4 人生难免会有挫折。(Cuộc đời khó tránh khỏi có những thất bại.)
- 5 这件事真让人为难。(Chuyện này thật khiến người ta khó xử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.