Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难以

难以

nán yǐ

HSK 5

Nghĩa

  • khó mà
  • khó có thể

Định nghĩa

不容易,很难。

difficult to; hard to.

Cách dùng

常用于修饰动词,表示做某事很困难。

Often used to modify verbs, indicating that it is difficult to do something.

Ví dụ

  • 1 这个问题难以解决。 (This problem is difficult to solve.)
  • 2 他的心情难以平静。 (His mood is hard to calm down.)
  • 3 这种痛苦难以忍受。 (This kind of pain is unbearable.)
  • 4 真相难以掩盖。 (The truth is hard to cover up.)
  • 5 她的才华难以忽视。 (Her talent is hard to ignore.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản