难以
nán yǐ
Nghĩa
- khó mà
- khó có thể
Định nghĩa
不容易,很难。
difficult to; hard to.
Cách dùng
常用于修饰动词,表示做某事很困难。
Often used to modify verbs, indicating that it is difficult to do something.
Ví dụ
- 1 这个问题难以解决。 (This problem is difficult to solve.)
- 2 他的心情难以平静。 (His mood is hard to calm down.)
- 3 这种痛苦难以忍受。 (This kind of pain is unbearable.)
- 4 真相难以掩盖。 (The truth is hard to cover up.)
- 5 她的才华难以忽视。 (Her talent is hard to ignore.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản