难以置信
nán yǐ zhì xìn
Nghĩa
- khó tin
Định nghĩa
形容事情非常离奇或不可思议,让人难以相信。
Miêu tả sự việc rất kỳ lạ hoặc khó có thể tưởng tượng nổi, khiến người ta khó tin.
Cách dùng
这是一个固定成语,常用作谓语、定语或状语,表示对某事感到惊讶或怀疑。可以用于口语和书面语,语气较强。
Đây là một thành ngữ cố định, thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ về một việc gì đó. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, ngữ khí mạnh.
Ví dụ
- 1 这个消息简直难以置信,我们都不敢相信自己的耳朵。(Tin này thật khó tin, chúng tôi không dám tin vào tai mình.)
- 2 他能在一分钟内完成这么复杂的计算,真是难以置信。(Anh ấy có thể hoàn thành phép tính phức tạp như vậy trong một phút, thật không thể tin nổi.)
- 3 难以置信的是,她竟然独自一人走完了整个沙漠。(Điều khó tin là cô ấy đã một mình đi bộ xuyên qua toàn bộ sa mạc.)
- 4 这部电影的特效逼真得令人难以置信。(Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này chân thực đến mức khó tin.)
- 5 他说的理由太过离奇,让人难以置信。(Lý do anh ấy đưa ra quá kỳ lạ, khiến người ta khó tin.)
- 6 面对如此难以置信的胜利,球迷们陷入了疯狂。(Trước chiến thắng khó tin như vậy, các cổ động viên đã phát cuồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.