Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难免

难免

nán miǎn

HSK 6

Nghĩa

  • khó tránh khỏi

Định nghĩa

表示某种情况不容易避免,或由于某种原因而很难防止。通常指不好的事情或后果。

Biểu thị một tình huống nào đó không dễ tránh khỏi, hoặc vì một lý do nào đó mà rất khó ngăn ngừa. Thường chỉ những việc hoặc hậu quả không tốt.

Cách dùng

常作谓语,用于说明某种情况或后果难以避免。后面可接动词短语或小句。主语常常是人或行为。

Thường làm vị ngữ, dùng để nói rõ một tình huống hoặc hậu quả nào đó khó tránh khỏi. Phía sau có thể kết hợp với cụm động từ hoặc mệnh đề. Chủ ngữ thường là người hoặc hành vi.

Ví dụ

  • 1 难免会犯错误。 (Con người khó tránh khỏi phạm sai lầm.)
  • 2 刚开始学习时,难免会遇到困难。 (Lúc mới bắt đầu học, khó tránh khỏi gặp khó khăn.)
  • 3 工作太忙,难免会忽略家庭。 (Công việc quá bận, khó tránh khỏi lơ là gia đình.)
  • 4 长期熬夜,难免会影响健康。 (Thức khuya lâu ngày, khó tránh khỏi ảnh hưởng đến sức khỏe.)
  • 5 第一次上台演讲,难免会紧张。 (Lần đầu lên sân khấu phát biểu, khó tránh khỏi hồi hộp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản