难关
nán guān
Nghĩa
- khó khăn lớn
- thử thách
Định nghĩa
指难以克服的困难或障碍。
Chỉ những khó khăn hoặc chướng ngại khó vượt qua.
Cách dùng
常用于表示需要克服的困难,常与“渡过、克服、面临”等动词搭配。
Thường dùng để chỉ khó khăn cần vượt qua, thường kết hợp với các động từ như "vượt qua, khắc phục, đối mặt"...
Ví dụ
- 1 我们要一起克服这个难关。(Chúng ta phải cùng nhau vượt qua khó khăn này.)
- 2 难关总会过去。(Khó khăn rồi sẽ qua.)
- 3 遇到难关不要退缩。(Gặp khó khăn đừng lùi bước.)
- 4 这是他人生中的一大难关。(Đây là một khó khăn lớn trong đời anh ấy.)
- 5 公司正面临资金难关。(Công ty đang đối mặt với khó khăn về tài chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản