Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难受

难受

nán shòu

HSK 4

Nghĩa

  • khó chịu
  • khổ tâm

Định nghĩa

形容身体或心理上感到不舒服、不愉快。

Diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần không thoải mái, không vui.

Cách dùng

作形容词,常作谓语,前面可加“很、真、特别”等程度副词;也可作定语,常与“觉得、感到”等动词连用。既可指身体不适,也可指心情不好。

Là tính từ, thường dùng làm vị ngữ, có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ như “很、真、特别” ở phía trước; cũng có thể làm định ngữ, thường kết hợp với các động từ như “觉得、感到”. Chỉ trạng thái khó chịu của cơ thể hoặc tâm trạng không tốt.

Ví dụ

  • 1 我今天身体很难受。 (Hôm nay tôi thấy trong người rất khó chịu.)
  • 2 听到这个消息,我心里很难受。 (Nghe được tin này, trong lòng tôi rất buồn.)
  • 3 他发烧了,看上去很难受。 (Anh ấy bị sốt, trông có vẻ khó chịu.)
  • 4 这么热的天气,真让人难受。 (Thời tiết nóng thế này, thật khiến người ta khó chịu.)
  • 5 她觉得自己没考好,心里特别难受。 (Cô ấy cảm thấy mình thi không tốt, trong lòng đặc biệt buồn.)
  • 6 别再说那些话让他难受了。 (Đừng nói những lời đó nữa, làm anh ấy khó chịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome