难受
nán shòu
Nghĩa
- khó chịu
- khổ tâm
Định nghĩa
形容身体或心理上感到不舒服、不愉快。
Diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần không thoải mái, không vui.
Cách dùng
作形容词,常作谓语,前面可加“很、真、特别”等程度副词;也可作定语,常与“觉得、感到”等动词连用。既可指身体不适,也可指心情不好。
Là tính từ, thường dùng làm vị ngữ, có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ như “很、真、特别” ở phía trước; cũng có thể làm định ngữ, thường kết hợp với các động từ như “觉得、感到”. Chỉ trạng thái khó chịu của cơ thể hoặc tâm trạng không tốt.
Ví dụ
- 1 我今天身体很难受。 (Hôm nay tôi thấy trong người rất khó chịu.)
- 2 听到这个消息,我心里很难受。 (Nghe được tin này, trong lòng tôi rất buồn.)
- 3 他发烧了,看上去很难受。 (Anh ấy bị sốt, trông có vẻ khó chịu.)
- 4 这么热的天气,真让人难受。 (Thời tiết nóng thế này, thật khiến người ta khó chịu.)
- 5 她觉得自己没考好,心里特别难受。 (Cô ấy cảm thấy mình thi không tốt, trong lòng đặc biệt buồn.)
- 6 别再说那些话让他难受了。 (Đừng nói những lời đó nữa, làm anh ấy khó chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản