Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难听

难听

nán tīng

HSK 3

Nghĩa

  • khó nghe
  • chói tai

Định nghĩa

形容声音或话语令人听起来不舒服,刺耳,或指说的话不好听,不中听。

Miêu tả âm thanh hoặc lời nói khiến người nghe cảm thấy không thoải mái, chói tai, hoặc chỉ lời nói không hay, không vừa lòng.

Cách dùng

常用于形容噪音、音乐、歌声等听觉感受,也可指言语刻薄、粗俗或令人难堪。

Thường dùng để miêu tả cảm giác nghe về tiếng ồn, âm nhạc, tiếng hát, v.v., cũng có thể chỉ lời nói cay nghiệt, thô tục hoặc khiến người khác khó xử.

Ví dụ

  • 1 这首歌的旋律太难听了。 (Giai điệu của bài hát này khó nghe quá.)
  • 2 他说话很难听,让人很不舒服。 (Anh ấy nói năng khó nghe, khiến người khác rất khó chịu.)
  • 3 隔壁装修的声音真难听。 (Tiếng sửa nhà bên cạnh thật chói tai.)
  • 4 别再说这些难听的话了。 (Đừng nói những lời khó nghe này nữa.)
  • 5 虽然他的话很难听,但却是实话。 (Mặc dù lời anh ấy nói khó nghe, nhưng lại là sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome