Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难处

难处

nán chu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nỗi khó khăn
  • điều khó xử

Định nghĩa

1. (nánchu) 困难,不容易解决的方面;2. (nánchǔ) 不容易相处、难以对付。

1. (nánchu) Sự khó khăn, điều khó giải quyết; 2. (nánchǔ) Khó ở, khó gần, khó xử lý.

Cách dùng

作为名词时读 nánchu,指困难、不便之处。作为形容词时读 nánchǔ,指人难以相处或事情难以处理。

Khi là danh từ, đọc là nánchu, chỉ sự khó khăn, bất tiện. Khi là tính từ, đọc là nánchǔ, chỉ người khó gần hoặc việc khó xử lý.

Ví dụ

  • 1 这件事的难处在于时间不够。 (Khó khăn của việc này là không đủ thời gian.)
  • 2 一个外地人刚到这座城市,生活上有不少难处。 (Một người ngoài vùng mới đến thành phố này, gặp khá nhiều khó khăn trong cuộc sống.)
  • 3 他这个人脾气古怪,很难处。 (Anh ta tính tình kỳ lạ, rất khó ở.)
  • 4 他明白我的难处,所以没有强求。 (Anh ấy hiểu nỗi khó khăn của tôi nên không ép.)
  • 5 这件事虽然难处,但也不是没有办法。 (Việc này tuy khó xử lý, nhưng cũng không phải không có cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản