Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难度

难度

nán dù

HSK 5

Nghĩa

  • độ khó

Định nghĩa

指事情复杂的程度或难以完成的程度。

Mức độ phức tạp của sự việc hoặc mức độ khó để hoàn thành một việc gì đó.

Cách dùng

通常用来形容完成某件事或达到某个目标所需的困难程度。可以用“大、小、高、低”等形容词修饰,也可与其他词搭配使用。

Thường dùng để mô tả mức độ khó khăn cần thiết để hoàn thành một việc hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Có thể được bổ nghĩa bởi các tính từ như 'lớn, nhỏ, cao, thấp', và cũng có thể kết hợp với các từ khác.

Ví dụ

  • 1 这道题的难度很大。(Độ khó của bài toán này rất lớn.)
  • 2 考试难度降低了。(Độ khó của bài thi đã giảm.)
  • 3 学习汉语的难度不小。(Độ khó của việc học tiếng Trung không nhỏ.)
  • 4 这个任务的难度超出了我的预期。(Độ khó của nhiệm vụ này vượt quá dự kiến của tôi.)
  • 5 增加难度可能会让学生更有动力。(Tăng độ khó có thể làm học sinh có động lực hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome