Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难得

难得

nán dé

HSK 5

Nghĩa

  • hiếm có
  • hiếm khi

Định nghĩa

表示很少出现或不容易得到;也用于表示“难得”的机会或情况。还可用于称赞某种行为或品质的可贵。

Diễn tả điều gì đó hiếm khi xảy ra hoặc khó có được; cũng dùng để nói về cơ hội hoặc tình huống hiếm có. Ngoài ra còn được dùng để khen ngợi hành vi hoặc phẩm chất đáng quý.

Cách dùng

通常用作形容词或副词,表示“很少见”或“不容易”。常放在动词前,表示“很少有机会做某事”;也可放在形容词前,表示“难得地”。在口语中常用“难得”表达对某事的珍惜或赞赏。

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa 'hiếm thấy' hoặc 'không dễ dàng'. Thường đặt trước động từ, biểu thị 'hiếm khi có cơ hội làm việc gì đó'; cũng có thể đặt trước tính từ, biểu thị 'một cách hiếm có'. Trong khẩu ngữ, thường dùng '难得' để bày tỏ sự trân trọng hoặc khen ngợi về việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 难得放假,我们出去玩吧。 (Hiếm khi được nghỉ, chúng ta ra ngoài chơi đi.)
  • 2 这种机会很难得。 (Cơ hội như thế này rất hiếm có.)
  • 3 他难得来一次,我们要好好招待。 (Anh ấy hiếm khi đến một lần, chúng ta phải tiếp đãi tử tế.)
  • 4 难得你有这份心,真是太好了。 (Hiếm khi bạn có tấm lòng này, thật là tốt.)
  • 5 难得糊涂,有时候糊涂也是一种智慧。 (Hiếm khi hồ đồ, đôi khi hồ đồ cũng là một loại trí tuệ.)
  • 6 这周末难得天气好,我们去爬山吧。 (Cuối tuần này hiếm khi thời tiết đẹp, chúng ta đi leo núi nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome