难得一见
nán dé yī jiàn
Nghĩa
- hiếm thấy
- hiếm khi gặp
Định nghĩa
形容很难见到一次,表示事物稀有、不常见,十分珍贵。
Miêu tả việc rất khó gặp được một lần, biểu thị sự vật hiếm có, không thường thấy, vô cùng quý giá.
Cách dùng
多用于形容罕见的事物、景象、机会等,强调稀少和珍贵,常作谓语、定语。
Thường dùng để miêu tả những sự vật, cảnh tượng, cơ hội hiếm gặp, nhấn mạnh sự ít ỏi và quý giá, thường làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 这种自然奇观真是难得一见。 (Cảnh quan kỳ diệu của thiên nhiên như thế này thật là hiếm thấy.)
- 2 他的书法作品难得一见,我们一定要去参观。 (Tác phẩm thư pháp của ông ấy khó mà gặp được, chúng ta nhất định phải đi tham quan.)
- 3 这么好的机会难得一见,你要好好把握。 (Cơ hội tốt như vậy khó mà có được, bạn phải nắm bắt thật kỹ.)
- 4 在这次展览上,我们看到了难得一见的名画。 (Trong buổi triển lãm lần này, chúng tôi đã được thấy những bức danh họa hiếm gặp.)
- 5 他难得一见地露出了笑容。 (Anh ấy hiếm khi lộ ra nụ cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản