Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难怪

难怪

nán guài

HSK 7–9

Nghĩa

  • thảo nào
  • chả trách

Định nghĩa

表示明白了原因,不再觉得奇怪;也指可以原谅、谅解。

Diễn tả việc đã hiểu rõ nguyên nhân, không còn thấy lạ; cũng chỉ việc có thể tha thứ, thông cảm.

Cách dùng

用于表示因为某个原因,事情的发生是合理的,不奇怪;也可表示对某事的谅解。常用在口语中,常置于句首。

Dùng để biểu thị rằng vì một nguyên nhân nào đó, sự việc xảy ra là hợp lý, không đáng ngạc nhiên; cũng dùng để biểu thị sự thông cảm cho việc gì. Thường dùng trong khẩu ngữ, thường đặt ở đầu câu.

Ví dụ

  • 1 难怪他今天这么开心,原来是中奖了。 (Không lạ gì hôm nay anh ấy vui như vậy, hóa ra là trúng số.)
  • 2 外面下那么大的雨,难怪你迟到了。 (Ngoài trời mưa to như vậy, chẳng trách bạn đến muộn.)
  • 3 他从小就在北京长大,难怪普通话说得这么好。 (Anh ấy lớn lên ở Bắc Kinh từ nhỏ, chẳng trách tiếng phổ thông nói tốt như vậy.)
  • 4 这么晚了,难怪他还不回来,原来是有事。 (Giờ đã muộn thế này, chẳng trách anh ấy vẫn chưa về, hóa ra là có việc.)
  • 5 对不起,我忘了带文件,难怪你生气。 (Xin lỗi, tôi quên mang hồ sơ, chẳng trách bạn giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome