Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难点

难点

nán diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • điểm khó

Định nghĩa

难点指问题中不容易解决或理解的部分,是困难集中的地方。

难点 có nghĩa là phần khó giải quyết hoặc khó hiểu trong vấn đề, là nơi tập trung khó khăn.

Cách dùng

难点”是名词,常用来表示学习、工作或问题中最困难的部分。可以说“一个难点”、“难点在于”等。

难点” là danh từ, thường dùng để chỉ phần khó khăn nhất trong học tập, công việc hoặc vấn đề. Có thể nói “một điểm khó” (一个难点), “điểm khó nằm ở” (难点在于) v.v.

Ví dụ

  • 1 这个问题的难点在于如何平衡时间和成本。(Điểm khó của vấn đề này nằm ở việc làm thế nào để cân bằng thời gian và chi phí.)
  • 2 学习中文的难点之一是声调。(Một trong những khó khăn của việc học tiếng Trung là thanh điệu.)
  • 3 我们要先解决技术上的难点。(Chúng ta cần giải quyết trước những khó khăn về mặt kỹ thuật.)
  • 4 考试中的难点题目让很多学生感到头疼。(Những câu hỏi khó trong bài kiểm tra khiến nhiều học sinh đau đầu.)
  • 5 他指出了这个计划的难点所在。(Anh ấy đã chỉ ra điểm khó khăn của kế hoạch này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản