Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难看

难看

nán kàn

HSK 3

Nghĩa

  • xấu
  • khó coi

Định nghĩa

形容外观不好看,让人看着不舒服;也可引申为局面、处境令人难堪。

Diễn tả vẻ ngoài không đẹp, nhìn vào khiến người khác khó chịu; cũng có thể mở rộng để chỉ tình huống, hoàn cảnh khiến người ta khó xử.

Cách dùng

常用于形容人或事物的外表,也可以用于抽象的情境,表示尴尬或丢面子。多作谓语或补语。

Thường dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc sự vật, cũng có thể dùng cho tình huống trừu tượng, biểu thị sự lúng túng hoặc mất mặt. Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 这件衣服真难看。 (Bộ quần áo này thật xấu.)
  • 2 他长得不难看。 (Anh ấy trông không xấu.)
  • 3 这个电影的结局太难看了。 (Kết cục của bộ phim này thật khó coi.)
  • 4 这种场面太难看了,大家都别吵了。 (Cảnh tượng này thật khó coi, mọi người đừng cãi nhau nữa.)
  • 5 他觉得自己的字很难看。 (Anh ấy thấy chữ viết của mình xấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome