难能可贵
nán néng kě guì
Nghĩa
- hiếm có đáng quý
- đáng quý
Định nghĩa
指难以做到的事情居然做到了,非常可贵。也形容人的品质、行为等难得而值得珍惜。
Chỉ những việc khó làm mà vẫn làm được, rất đáng quý. Cũng dùng để khen phẩm chất, hành vi của con người là hiếm có và đáng trân trọng.
Cách dùng
多用于褒义,表示某件事或某种品质很难得,值得表扬。常用于评论人的行为或精神。
Thường dùng với nghĩa khen ngợi, biểu thị một việc hoặc phẩm chất nào đó là hiếm có, đáng khen. Thường dùng để đánh giá hành vi hoặc tinh thần của con người.
Ví dụ
- 1 他能在困难的时候坚持帮助别人,真是难能可贵。 (Anh ấy có thể kiên trì giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn, thật là khó có được và đáng quý.)
- 2 她自学成才,这种精神难能可贵。 (Cô ấy tự học thành tài, tinh thần này thật hiếm có và đáng khen.)
- 3 在这个浮躁的社会里,能静下心来读书的人难能可贵。 (Trong xã hội náo nhiệt này, người có thể tĩnh tâm đọc sách thật đáng quý.)
- 4 老师表扬了他,因为他的诚实难能可贵。 (Thầy giáo khen cậu ấy, vì sự thành thật của cậu là hiếm có.)
- 5 他做了好事不留名,这种品质难能可贵。 (Anh ấy làm việc tốt không để lại tên tuổi, phẩm chất này thật đáng quý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản