Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难过

难过

nán guò

HSK 3

Nghĩa

  • buồn
  • khó chịu

Định nghĩa

形容心情悲伤、痛苦,或因某事而感到遗憾、不舒服。

Diễn tả tâm trạng buồn bã, đau khổ, hoặc thấy tiếc nuối, không dễ chịu vì điều gì đó.

Cách dùng

作为形容词使用,常作谓语,可接原因或对象。也可作状语,表示悲伤地做某事。

Dùng như tính từ, thường làm vị ngữ, có thể nêu nguyên nhân hoặc đối tượng. Cũng có thể làm trạng ngữ, diễn tả làm việc gì đó trong tâm trạng buồn.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,我心里很难过。 (Nghe được tin này, trong lòng tôi rất buồn.)
  • 2 别难过了,一切都会好起来的。 (Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp lên.)
  • 3 我为他感到难过,因为他失去了工作。 (Tôi cảm thấy buồn cho anh ấy vì anh ấy mất việc.)
  • 4 她难过地哭了起来。 (Cô ấy buồn bã khóc lên.)
  • 5 考试没考好,小明很难过。 (Thi không tốt, Tiểu Minh rất buồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome