Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难道

难道

nán dào

HSK 4

Nghĩa

  • chẳng lẽ
  • lẽ nào

Định nghĩa

难道是一个副词,用来加强反问的语气,表示“不可能……吧?”或“怎么会……?”的意思。

Là phó từ dùng để nhấn mạnh câu hỏi tu từ, mang nghĩa "chẳng lẽ...?", "lẽ nào...?"

Cách dùng

难道通常用于反问句中,句末常与“吗”搭配,有时也用“不成”。它表示说话人对某事持怀疑或惊讶的态度,认为某事不符合常理。可以放在主语前后。

"难道" thường được dùng trong câu hỏi tu từ, cuối câu thường kèm với "吗", đôi khi dùng với "不成". Nó biểu thị thái độ nghi ngờ hoặc ngạc nhiên của người nói, cho rằng sự việc không hợp lẽ thường. Có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 难道不知道这件事吗? (Chẳng lẽ anh không biết chuyện này sao?)
  • 2 难道你就这样放弃了吗? (Chẳng lẽ cậu cứ bỏ cuộc như vậy à?)
  • 3 难道不是在骗我们吗? (Chẳng lẽ anh ta không phải đang lừa chúng ta sao?)
  • 4 难道我还会骗你不成? (Chẳng lẽ tôi còn lừa anh sao?)
  • 5 这么大的事情,难道你一点都没听说吗? (Chuyện lớn như vậy, chẳng lẽ anh chưa nghe gì sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản