Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 难题

难题

nán tí

HSK 3

Nghĩa

  • bài toán khó
  • vấn đề nan giải

Định nghĩa

指不容易解决或解答的问题。

Chỉ những vấn đề khó giải quyết hoặc khó trả lời.

Cách dùng

通常用于形容需要付出很大努力才能解决的问题,可以是学术上的,也可以是生活中的。

Thường dùng để miêu tả những vấn đề cần nỗ lực lớn mới giải quyết được, có thể là trong học thuật hoặc trong cuộc sống.

Ví dụ

  • 1 这道数学题真是一个难题。 (Bài toán này quả thực là một bài toán khó.)
  • 2 环境污染是一个全球性的难题。 (Ô nhiễm môi trường là một vấn đề khó giải quyết mang tính toàn cầu.)
  • 3 他遇到了一个难题,不知道该怎么办。 (Anh ấy gặp phải một vấn đề khó, không biết phải làm sao.)
  • 4 找工作对刚毕业的学生来说是个难题。 (Tìm việc làm là một vấn đề khó đối với sinh viên mới tốt nghiệp.)
  • 5 解决这个难题需要大家的共同努力。 (Giải quyết vấn đề khó này cần sự nỗ lực chung của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome