雄厚
xióng hòu
Nghĩa
- hùng hậu
- dồi dào
Định nghĩa
形容人力、物力、财力等充足而且强大。
Diễn tả nguồn lực, vật lực, tài lực v.v. dồi dào và mạnh mẽ.
Cách dùng
多用于形容资金、实力、基础等抽象事物,表示数量多、根基扎实。
Thường dùng để miêu tả các sự vật trừu tượng như vốn, thực lực, nền tảng, biểu thị số lượng nhiều, nền tảng vững chắc.
Ví dụ
- 1 这家公司资金雄厚,不怕经济危机。 (Công ty này vốn dồi dào, không sợ khủng hoảng kinh tế.)
- 2 雄厚的师资力量是学校发展的基础。 (Đội ngũ giáo viên hùng hậu là nền tảng phát triển của trường học.)
- 3 他的知识基础非常雄厚,所以学什么都快。 (Nền tảng kiến thức của anh ấy rất vững chắc, nên học gì cũng nhanh.)
- 4 凭借雄厚的实力,他们赢得了比赛。 (Nhờ thực lực hùng hậu, họ đã thắng trận đấu.)
- 5 政府投入了雄厚的资金来改善交通。 (Chính phủ đã đầu tư nguồn vốn dồi dào để cải thiện giao thông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản