雄性
xióng xìng
Nghĩa
- giống đực
Định nghĩa
指生物两性中能产生精子的性别。常用于动物,表示公的、男的。
Chỉ giới tính có khả năng sinh ra tinh trùng trong hai giới của sinh vật. Thường dùng cho động vật, biểu thị con đực, giống đực.
Cách dùng
多用于形容动物或植物的性别,也可比喻为有男子气概或刚强。常用于生物学术语,口语中也可说“公的”但“雄性”更正式。
Dùng để miêu tả giới tính của động vật hoặc thực vật, cũng có thể ví như có khí chất đàn ông hoặc mạnh mẽ. Thường dùng trong thuật ngữ sinh học, trong khẩu ngữ có thể nói "con đực" nhưng "雄性" trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 这只雄性孔雀的羽毛非常漂亮。 (Con công đực này có bộ lông rất đẹp.)
- 2 在哺乳动物中,雄性通常比雌性体型更大。 (Trong các loài động vật có vú, con đực thường có kích thước cơ thể lớn hơn con cái.)
- 3 这种鸟的雄性会发出动听的叫声来吸引配偶。 (Con đực của loài chim này kêu hót du dương để thu hút bạn đời.)
- 4 雄性和雌性的狮子在外观上有所不同。 (Sư tử đực và sư tử cái khác nhau về ngoại hình.)
- 5 科学家正在研究雄性激素对行为的影响。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của hormone sinh dục nam đối với hành vi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản