集
jí
Nghĩa
- tập (của phim)
- tập hợp
Định nghĩa
集表示聚集、集合、收集,也可用作名词,指汇编成册的作品,如诗集、选集。
集 có nghĩa là tụ họp, tập hợp, thu thập; cũng được dùng như danh từ, chỉ tác phẩm được biên soạn thành tập, như tập thơ, tuyển tập.
Cách dùng
集常作动词,表示聚集、收集,后可接宾语;也可作名词,指书籍的分卷或汇编作品。它常与其他字组合成复合词,如‘集合’(聚集)、‘集中’(聚到一处)、‘集邮’(收集邮票)等。
集 thường dùng như động từ, nghĩa là tụ họp, thu thập, sau đó có thể có tân ngữ; cũng có thể là danh từ, chỉ tập sách hoặc tác phẩm biên soạn. Nó thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ ghép, như '集合' (tụ họp), '集中' (tập trung), '集邮' (sưu tầm tem).
Ví dụ
- 1 我喜欢集邮。 (Tôi thích sưu tầm tem.)
- 2 大家集合在一起。 (Mọi người tụ họp lại với nhau.)
- 3 这是一本诗集。 (Đây là một tập thơ.)
- 4 我们要集思广益,共同解决问题。 (Chúng ta cần tập trung trí tuệ, cùng nhau giải quyết vấn đề.)
- 5 他把散落的文件集在一起。 (Anh ấy gom những tài liệu rời rạc lại với nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.