Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 集中

集中

jí zhōng

HSK 5

Nghĩa

  • tập trung

Định nghĩa

集中:把分散的人、事物或力量等聚集在一起;也指注意力、思想等集中于一点。

Tập trung: gom góp những người, sự vật hoặc lực lượng phân tán lại với nhau; cũng chỉ sự chú ý, tư tưởng... hội tụ vào một điểm.

Cách dùng

常作动词,可带宾语。有时也作形容词,表示“集中”的状态,如“集中的管理”。后面可接地点、时间等状语。

Thường dùng làm động từ, có thể kèm tân ngữ. Đôi khi cũng dùng như tính từ, chỉ trạng thái tập trung, như "quản lý tập trung". Phía sau có thể thêm trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian.

Ví dụ

  • 1 上课的时候要集中注意力。 (Khi lên lớp phải tập trung chú ý.)
  • 2 这些工厂都集中在郊区。 (Những nhà máy này đều tập trung ở vùng ngoại ô.)
  • 3 我们把力量集中在解决这个问题上。 (Chúng tôi tập trung sức lực vào việc giải quyết vấn đề này.)
  • 4 他的思想很集中,没有受到干扰。 (Anh ấy tập trung tư tưởng cao độ, không bị quấy nhiễu.)
  • 5 政府集中资金建设基础设施。 (Chính phủ tập trung vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản