集会
jí huì
Nghĩa
- tụ họp
- hội họp
Định nghĩa
指人们聚集在一起进行集体活动或开会,通常是为了表达某种共同意愿或进行讨论。
Chỉ việc mọi người tụ tập lại với nhau để tiến hành hoạt động tập thể hoặc họp, thường là để bày tỏ ý chí chung hoặc thảo luận.
Cách dùng
“集会”作名词或动词,指多人聚集在一起的活动,常用于正式或公开场合,如政治集会、群众集会、抗议集会等。宾语可以是“举行”、“参加”、“组织”等动词。
“集会” dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ hoạt động nhiều người tụ tập lại, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc công khai, như mít tinh chính trị, mít tinh quần chúng, mít tinh phản đối. Có thể kết hợp với động từ như “tổ chức”, “tham gia”, “triệu tập”.
Ví dụ
- 1 明天上午学校将在操场举行集会,全体师生都要参加。 (Sáng mai trường sẽ tổ chức mít tinh tại sân vận động, toàn thể giáo viên và học sinh đều phải tham dự.)
- 2 工人们组织了大规模的集会,要求改善工作条件。 (Công nhân đã tổ chức một cuộc mít tinh quy mô lớn, yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc.)
- 3 节日期间,广场上会举行各种集会活动,吸引很多游客。 (Trong dịp lễ hội, trên quảng trường sẽ diễn ra nhiều hoạt động tụ họp, thu hút đông đảo du khách.)
- 4 政府批准了这次和平集会,但要求组织者遵守法律。 (Chính phủ đã phê duyệt cuộc tụ họp hòa bình này, nhưng yêu cầu người tổ chức tuân thủ pháp luật.)
- 5 请不要在未经许可的情况下参加非法集会。 (Xin đừng tham gia các cuộc tụ họp bất hợp pháp khi chưa được phép.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản