Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 集体

集体

jí tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • tập thể

Định nghĩa

集体是指许多人合起来的有组织的整体,与“个人”相对。

Tập thể là một tổ chức gồm nhiều người hợp lại, đối lập với "cá nhân".

Cách dùng

这个词通常用于描述一群人共同活动或共同拥有的东西,比如集体利益、集体生活等。

Từ này thường dùng để miêu tả những gì mà một nhóm người cùng hoạt động hoặc cùng sở hữu, ví dụ như lợi ích tập thể, đời sống tập thể, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们应该重视集体利益。 (Chúng ta nên coi trọng lợi ích tập thể.)
  • 2 他们一起参加集体活动。 (Họ cùng nhau tham gia hoạt động tập thể.)
  • 3 集体中,每个人都要遵守规则。 (Trong tập thể, mỗi người đều phải tuân thủ quy tắc.)
  • 4 集体的力量是巨大的。 (Sức mạnh của tập thể là rất lớn.)
  • 5 他非常关心集体荣誉。 (Anh ấy rất quan tâm đến danh dự tập thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản