Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 集合

集合

jí hé

HSK 5

Nghĩa

  • tập hợp
  • tập trung lại

Định nghĩa

集合指把分散的人或物聚集在一起;也指数学中的集合概念。

Tập hợp chỉ việc tụ họp những người hoặc vật rời rạc lại với nhau; cũng chỉ khái niệm tập hợp trong toán học.

Cách dùng

集合”作为动词,表示人或物从各处聚集到一起,常用于军事、集会、人员召集等场合;作为名词,指聚集后的人群或行列,也可指数学中把具有某种属性的事物看成一个整体。常与“地点”“时间”等搭配。

“Tập hợp” là động từ, biểu thị việc người hoặc vật tụ họp từ nhiều nơi lại với nhau, thường dùng trong quân đội, cuộc họp, triệu tập nhân sự; là danh từ, chỉ đám đông hoặc hàng ngũ sau khi tụ họp, cũng có thể chỉ khái niệm tập hợp trong toán học. Thường kết hợp với “địa điểm”, “thời gian” v.v.

Ví dụ

  • 1 请大家到操场集合。 (Xin mọi người tập trung tại sân vận động.)
  • 2 明天早上八点在校门口集合。 (Sáng mai lúc 8 giờ tập trung tại cổng trường.)
  • 3 数学课上,我们学习了集合的概念。 (Trong giờ toán, chúng tôi đã học khái niệm tập hợp.)
  • 4 士兵们迅速集合,等待命令。 (Các binh sĩ nhanh chóng tập hợp, chờ lệnh.)
  • 5 这个集合包含所有偶数。 (Tập hợp này chứa tất cả các số chẵn.)
  • 6 队伍集合完毕后,我们就出发。 (Sau khi đội ngũ tập hợp xong, chúng ta sẽ xuất phát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản