集团
jí tuán
Nghĩa
- tập đoàn
Định nghĩa
由许多独立公司或组织组成的团体,常指大型企业集团。
Một tổ chức hoặc tập hợp gồm nhiều công ty hoặc tổ chức độc lập, thường chỉ tập đoàn lớn về kinh doanh.
Cách dùng
通常用于指代大型企业或组织联盟,如‘企业集团’、‘国际集团’等。也可以指政治或社会团体。
Thường dùng để chỉ các tập đoàn kinh doanh lớn hoặc liên minh tổ chức, như 'tập đoàn doanh nghiệp', 'tập đoàn quốc tế'. Cũng có thể chỉ các nhóm chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ
- 1 这家公司是国际知名的集团。 (Công ty này là tập đoàn nổi tiếng quốc tế.)
- 2 这个集团旗下有很多子公司。 (Tập đoàn này có nhiều công ty con trực thuộc.)
- 3 他们计划组建一个大型企业集团。 (Họ dự định thành lập một tập đoàn doanh nghiệp lớn.)
- 4 该集团在全球拥有超过十万名员工。 (Tập đoàn này có hơn một trăm nghìn nhân viên trên toàn cầu.)
- 5 国家集团之间的合作非常重要。 (Hợp tác giữa các khối quốc gia là rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản