集市
jí shì
Nghĩa
- chợ phiên
- chợ
Định nghĩa
指定期或不定期进行商品交易的市场,多指农村或小城镇的集市。
Chợ (thường là chợ phiên) là nơi giao dịch hàng hóa định kỳ hoặc không định kỳ, thường ở nông thôn hoặc thị trấn nhỏ.
Cách dùng
用作名词,常指农村或小城镇定期举办的商品交易场所。也可泛指一般的市场。常与“赶集”“集市贸易”等词语搭配使用。
Dùng như danh từ, thường chỉ nơi giao dịch hàng hóa được tổ chức định kỳ ở nông thôn hoặc thị trấn nhỏ. Cũng có thể chỉ chợ nói chung. Thường kết hợp với các từ như "đi chợ phiên" (赶集) hoặc "thương mại chợ" (集市贸易).
Ví dụ
- 1 每逢赶集的日子,集市上人来人往,非常热闹。 (Mỗi dịp phiên chợ, trong chợ người qua lại đông đúc, rất náo nhiệt.)
- 2 这个小镇的集市每隔三天举行一次。 (Chợ của thị trấn nhỏ này tổ chức ba ngày một lần.)
- 3 她在集市上买了很多新鲜的蔬菜和水果。 (Cô ấy mua rất nhiều rau quả tươi ở chợ.)
- 4 集市上有各种各样的商品,比如衣服、工具和手工艺品。 (Trong chợ có đủ loại hàng hóa, như quần áo, dụng cụ và đồ thủ công.)
- 5 农民们把自家种的农产品拿到集市上去卖。 (Nông dân mang nông sản nhà trồng ra chợ bán.)
- 6 这个城市的早市也是一个热闹的集市。 (Chợ sáng của thành phố này cũng là một khu chợ nhộn nhịp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản