集思广益
jí sī guǎng yì
Nghĩa
- góp trí tuệ tập thể
- tập hợp ý kiến
Định nghĩa
集中众人的智慧和意见,广泛吸取有益的建议,以便取得更好的效果。
Tập hợp trí tuệ và ý kiến của mọi người, tiếp thu rộng rãi những đề xuất có ích để đạt được hiệu quả tốt hơn.
Cách dùng
这个成语常用来表示在决策或解决问题时,通过集体讨论和听取多方意见来获得最佳方案。多用于正式场合或书面语。
Thành ngữ này thường dùng để diễn tả việc khi ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề, thông qua thảo luận tập thể và lắng nghe ý kiến từ nhiều phía để đạt được giải pháp tốt nhất. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 为了完成这个项目,我们决定集思广益,请所有部门都提出建议。 (Để hoàn thành dự án này, chúng tôi quyết định tập hợp trí tuệ, mời tất cả các phòng ban đề xuất ý kiến.)
- 2 在制定公司战略时,领导层集思广益,充分听取了员工的意见。 (Khi xây dựng chiến lược công ty, ban lãnh đạo đã tập hợp trí tuệ, lắng nghe đầy đủ ý kiến của nhân viên.)
- 3 老师鼓励我们集思广益,一起解决这道难题。 (Cô giáo khuyến khích chúng tôi tập hợp trí tuệ, cùng nhau giải quyết bài toán khó này.)
- 4 这次会议的目的是集思广益,找出最合适的解决方案。 (Mục đích của cuộc họp này là tập hợp trí tuệ, tìm ra giải pháp phù hợp nhất.)
- 5 好的领导者懂得集思广益,而不是独断专行。 (Một nhà lãnh đạo giỏi biết tập hợp trí tuệ, chứ không độc đoán chuyên quyền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản