集装箱
jí zhuāng xiāng
Nghĩa
- container
- thùng hàng
Định nghĩa
一种用于运输货物的标准化大型箱体,通常由金属制成,可重复使用,便于装卸和转运。
Một loại thùng lớn tiêu chuẩn dùng để vận chuyển hàng hóa, thường làm bằng kim loại, có thể tái sử dụng, thuận tiện cho bốc dỡ và chuyển tải.
Cách dùng
常用于物流、港口、铁路和公路运输,口语中常说“集装箱”或“货柜”。
Thường dùng trong logistics, cảng biển, đường sắt và vận tải đường bộ, trong khẩu ngữ thường nói "container" hoặc "thùng hàng".
Ví dụ
- 1 这些货物需要用集装箱运输。 (Cần vận chuyển lô hàng này bằng container.)
- 2 集装箱码头非常繁忙。 (Cảng container rất nhộn nhịp.)
- 3 他们租了一个集装箱来存储家具。 (Họ thuê một container để lưu trữ đồ đạc.)
- 4 这艘船可以装载五千个集装箱。 (Con tàu này có thể chở năm nghìn container.)
- 5 集装箱的尺寸是标准化的。 (Kích thước của container được tiêu chuẩn hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản