雇
gù
Nghĩa
- thuê
- mướn
Định nghĩa
雇佣,出钱让人为自己做事。
Thuê người, bỏ tiền ra để người khác làm việc cho mình.
Cách dùng
动词,后面常接表示人的名词或代词,也可以接“人”或具体职业名称。
Động từ, thường đi sau nó là danh từ hoặc đại từ chỉ người, cũng có thể nối với “người” hoặc tên nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ
- 1 他雇了一个保姆。 (Anh ấy thuê một người giúp việc.)
- 2 这家公司雇了二十名新员工。 (Công ty này đã thuê hai mươi nhân viên mới.)
- 3 我们打算雇一名翻译来帮忙。 (Chúng tôi định thuê một phiên dịch viên để giúp đỡ.)
- 4 她雇人打扫房间。 (Cô ấy thuê người dọn dẹp phòng.)
- 5 老板雇了他当司机。 (Ông chủ thuê anh ta làm tài xế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.