Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雇佣

雇佣

gù yōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuê mướn
  • tuyển dụng

Định nghĩa

出钱让人为自己做事;雇用。

Bỏ tiền ra để người khác làm việc cho mình; thuê mướn.

Cách dùng

“雇佣”是一个动词,常用来表示用金钱或报酬换取别人的劳动或服务,可以用于正式或非正式场合。后面通常接人,也可以接机构或团体。

“雇佣” là một động từ, thường dùng để chỉ việc dùng tiền bạc hoặc thù lao để đổi lấy lao động hoặc dịch vụ của người khác, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng. Phía sau thường là người, cũng có thể là tổ chức hoặc đoàn thể.

Ví dụ

  • 1 这家公司雇佣了五百多名员工。 (Công ty này đã thuê mướn hơn năm trăm nhân viên.)
  • 2 他雇佣了一位私人律师来处理这个案件。 (Anh ấy đã thuê một luật sư riêng để xử lý vụ kiện này.)
  • 3 农场在收获季节会雇佣临时工。 (Nông trại sẽ thuê lao động thời vụ vào mùa thu hoạch.)
  • 4 雇佣关系需要建立在相互信任的基础上。 (Quan hệ lao động cần được xây dựng trên cơ sở tin tưởng lẫn nhau.)
  • 5 我们不应该雇佣童工。 (Chúng ta không nên sử dụng lao động trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome