Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雌性

雌性

cí xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giống cái

Định nghĩa

指生物中能产生卵细胞或卵子的性别,与雄性相对。

Chỉ giới tính ở sinh vật có khả năng tạo ra tế bào trứng hoặc noãn, đối lập với giống đực (雄性).

Cách dùng

常用于生物学、动物学描述,也可用于指代女性。多用于动植物,口语中较少直接用于人。

Thường dùng trong mô tả sinh học, động vật học, cũng có thể dùng để chỉ nữ giới. Chủ yếu dùng cho động thực vật, trong khẩu ngữ ít dùng trực tiếp cho người.

Ví dụ

  • 1 这只雌性熊猫正在照顾她的幼崽。 (Con gấu trúc cái này đang chăm sóc con của nó.)
  • 2 雌性蚊子在产卵前需要吸血。 (Muỗi cái cần hút máu trước khi đẻ trứng.)
  • 3 在鸟类中,雌性通常负责孵化蛋。 (Trong các loài chim, con cái thường chịu trách nhiệm ấp trứng.)
  • 4 这种鱼的雌性比雄性体型更大。 (Cá cái của loài này có kích thước lớn hơn cá đực.)
  • 5 在哺乳动物中,雌性能够分泌乳汁喂养后代。 (Ở động vật có vú, con cái có thể tiết sữa để nuôi con.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản