Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雕

雕

diāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • chạm khắc
  • chim ưng

Định nghĩa

指大型猛禽,也指在石头、木头等材料上雕刻或雕刻艺术。

Chỉ loài chim săn mồi lớn, cũng chỉ việc chạm khắc trên các chất liệu như đá, gỗ hoặc nghệ thuật điêu khắc.

Cách dùng

这个字可以用作名词,表示鹰等大型猛禽;也可以用作动词,表示雕刻的动作。常出现在“雕刻”、“雕塑”等词语中。

Từ này có thể dùng làm danh từ, chỉ các loài chim săn mồi lớn như đại bàng; cũng có thể dùng làm động từ, chỉ hành động chạm khắc. Thường xuất hiện trong các từ như 'điêu khắc' (雕刻), 'điêu tượng' (雕塑 - tác phẩm điêu khắc).

Ví dụ

  • 1 天空中的雕很少见。(Chim đại bàng trên bầu trời rất hiếm khi thấy.)
  • 2 他在木头上雕了一只小鸟。(Anh ấy khắc một con chim nhỏ trên miếng gỗ.)
  • 3 这块玉石被雕成了佛像。(Viên ngọc này được điêu khắc thành tượng Phật.)
  • 4 雕是一种猛禽,以捕食小动物为生。(Đại bàng là loài chim săn mồi, sống bằng cách bắt các động vật nhỏ.)
  • 5 学生们正在学习雕刻技术。(Các sinh viên đang học kỹ thuật điêu khắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome