Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雕像

雕像

diāo xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tượng
  • bức tượng

Định nghĩa

用材料(如石、木、金属等)雕刻或塑造出来的人物或动物的形象。

Hình ảnh người hoặc động vật được chạm khắc hoặc tạo hình từ vật liệu (như đá, gỗ, kim loại, v.v.).

Cách dùng

雕像”是一个名词,指具体的雕塑作品,常指立体的艺术形象,可指人物、动物或抽象形象。可用于描述艺术、历史、纪念等场景。

雕像” là danh từ, chỉ tác phẩm điêu khắc cụ thể, thường chỉ hình tượng nghệ thuật ba chiều, có thể là người, động vật hoặc hình tượng trừu tượng. Được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, lịch sử, kỷ niệm, v.v.

Ví dụ

  • 1 广场中央矗立着一座巨大的雕像。 (Ở giữa quảng trường sừng sững một bức tượng khổng lồ.)
  • 2 这座雕像是为了纪念伟大的科学家而建的。 (Bức tượng này được xây dựng để tưởng niệm nhà khoa học vĩ đại.)
  • 3 博物馆里展出了许多古代雕像。 (Bảo tàng trưng bày nhiều bức tượng cổ đại.)
  • 4 艺术家用大理石创作了一尊精美的雕像。 (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng tinh xảo bằng đá cẩm thạch.)
  • 5 公园里的雕像吸引了很多游客拍照。 (Bức tượng trong công viên thu hút nhiều du khách chụp ảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản