Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雕刻

雕刻

diāo kè

HSK 7–9

Nghĩa

  • điêu khắc
  • chạm khắc

Định nghĩa

雕刻是一种艺术,用刀等工具在材料上刻出形象或花纹。

Điêu khắc là một nghệ thuật, dùng dao hoặc công cụ khác để khắc hình ảnh hoặc hoa văn trên chất liệu.

Cách dùng

雕刻既可以作动词,指在木头、石头、金属等材料上刻出图形或文字;也可以作名词,指雕刻出来的作品。

雕刻 có thể dùng làm động từ, chỉ hành động khắc hình ảnh hoặc chữ viết trên các chất liệu như gỗ, đá, kim loại; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ tác phẩm được chạm khắc.

Ví dụ

  • 1 他正在雕刻一块木头。 (Anh ấy đang khắc một khối gỗ.)
  • 2 这件象牙雕刻非常精美。 (Tác phẩm điêu khắc từ ngà voi này rất tinh xảo.)
  • 3 雕刻的佛像栩栩如生。 (Bức tượng Phật do anh ấy khắc rất sống động.)
  • 4 这座石碑上雕刻着古老的文字。 (Trên tấm bia đá này khắc những chữ cổ.)
  • 5 她喜欢在业余时间从事雕刻。 (Cô ấy thích làm công việc điêu khắc vào thời gian rảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản