Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雕塑

雕塑

diāo sù

HSK 7–9

Nghĩa

  • điêu khắc
  • tác phẩm điêu khắc

Định nghĩa

雕塑是一种造型艺术,通过雕刻、塑形等方式创作出具有立体感的艺术作品。

Điêu khắc là một loại hình nghệ thuật tạo hình, thông qua chạm khắc, tạo hình để sáng tác ra tác phẩm nghệ thuật có tính lập thể.

Cách dùng

雕塑可作名词,指雕塑作品;也可作动词,指进行雕塑创作。常用于艺术领域,也可比喻塑造人物形象。

Điêu khắc có thể là danh từ, chỉ tác phẩm điêu khắc; cũng có thể là động từ, chỉ việc sáng tác điêu khắc. Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, cũng có thể ví von về việc xây dựng hình tượng nhân vật.

Ví dụ

  • 1 广场上有一座巨大的雕塑。 (Trên quảng trường có một tác phẩm điêu khắc khổng lồ.)
  • 2 他正在雕塑一尊人像。 (Anh ấy đang điêu khắc một bức tượng người.)
  • 3 雕塑艺术在中国有悠久的历史。 (Nghệ thuật điêu khắc có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.)
  • 4 这座雕塑展现了运动员的力量。 (Tác phẩm điêu khắc này thể hiện sức mạnh của vận động viên.)
  • 5 她用泥土雕塑了一只小鸟。 (Cô ấy dùng đất nặn một chú chim nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản