雨
yǔ
Nghĩa
- mưa
Định nghĩa
雨是大气中的水蒸气遇冷凝结成水滴后从云中降落的现象。
Mưa là hiện tượng hơi nước trong khí quyển gặp lạnh ngưng tụ thành giọt nước rồi rơi xuống từ mây.
Cách dùng
“雨”是一个名词,指从云中降落的水滴。常与动词“下”搭配,组成“下雨”;也可与名词或动词组合,如“雨水”、“雨季”、“雨伞”等。在句子中作主语或宾语。
“雨” là danh từ, chỉ những giọt nước rơi xuống từ mây. Thường kết hợp với động từ “下” tạo thành “下雨”; cũng có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ khác như “雨水”, “雨季”, “雨伞”. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 下雨了,出门记得带伞。 (Trời mưa rồi, ra ngoài nhớ mang ô.)
- 2 春雨贵如油。 (Mưa xuân quý như dầu.)
- 3 雨水顺着屋檐流下来。 (Nước mưa chảy theo mái hiên xuống.)
- 4 这个雨季特别长。 (Mùa mưa năm nay đặc biệt dài.)
- 5 雨停了,我们出去散步吧。 (Mưa tạnh rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.)
- 6 天气预报说明天有雨。 (Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.