雨水
yǔ shuǐ
Nghĩa
- nước mưa
- mưa
Định nghĩa
指从天空降落的水,也指二十四节气之一,表示降雨开始。
Nước từ trên trời rơi xuống, cũng là một trong 24 tiết khí, biểu thị sự bắt đầu của mưa.
Cách dùng
既可用于日常生活中形容含有雨水的物质,也可用于表示节气,常用于谚语和农业活动中。
Được dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ nước mưa, cũng dùng để chỉ tiết khí, thường xuất hiện trong tục ngữ và hoạt động nông nghiệp.
Ví dụ
- 1 雨水从屋檐流下来。 (Nước mưa chảy từ mái hiên xuống.)
- 2 雨水节气过后,天气逐渐回暖。 (Sau tiết Vũ Thủy, thời tiết dần ấm lên.)
- 3 农民们盼望着雨水,以便播种。 (Nông dân mong mưa để gieo hạt.)
- 4 这个水桶收集了昨天的雨水。 (Cái thùng này đã hứng nước mưa hôm qua.)
- 5 雨水是二十四节气中的第二个节气。 (Vũ Thủy là tiết thứ hai trong 24 tiết khí.)
- 6 雨水落到地面上,滋润了庄稼。 (Nước mưa rơi xuống mặt đất, thấm vào cây trồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản