Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雨衣

雨衣

yǔ yī

HSK 3

Nghĩa

  • áo mưa

Định nghĩa

用防水材料制成的外套,用于防雨。

Áo khoác làm từ chất liệu chống thấm nước, dùng để tránh mưa.

Cách dùng

用于描述防雨的外衣,通常在雨天穿着。可作名词,常与动词'穿'搭配,如'穿雨衣'。

Dùng để mô tả áo khoác chống mưa, thường mặc vào những ngày mưa. Là danh từ, thường kết hợp với động từ '穿' (mặc), ví dụ '穿雨衣' (mặc áo mưa).

Ví dụ

  • 1 下雨了,快穿上雨衣! (Trời mưa rồi, nhanh mặc áo mưa vào!)
  • 2 我的雨衣是红色的。 (Áo mưa của tôi màu đỏ.)
  • 3 他穿着雨衣骑自行车上班。 (Anh ấy mặc áo mưa đi làm bằng xe đạp.)
  • 4 这件雨衣可以折叠,很方便携带。 (Chiếc áo mưa này có thể gấp lại, rất tiện mang theo.)
  • 5 别忘了带雨衣,天气预报说今天有雨。 (Đừng quên mang áo mưa, dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa.)
  • 6 雨衣湿了,我把它晾在阳台上。 (Áo mưa bị ướt, tôi phơi nó trên ban công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản