Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雪

雪

xuě

HSK 1

Nghĩa

  • tuyết

Định nghĩa

水在空中凝结后落下的白色晶体,是冬天常见的降水形式。

Tuyết là tinh thể trắng rơi xuống từ không trung khi hơi nước ngưng tụ, là dạng mưa thường gặp vào mùa đông.

Cách dùng

作名词,指雪花;也可用形容词表示“像雪一样白”,常出现在天气、季节或比喻的句中。

Dùng làm danh từ, chỉ tuyết; cũng có thể dùng như tính từ mang nghĩa 'trắng như tuyết', thường xuất hiện trong câu miêu tả thời tiết, mùa hoặc so sánh.

Ví dụ

  • 1 今天下雪了。 (Hôm nay trời có tuyết rơi.)
  • 2 雪是白色的。 (Tuyết có màu trắng.)
  • 3 孩子们在堆雪人。 (Bọn trẻ đang đắp người tuyết.)
  • 4 这里的冬天经常下大雪。 (Mùa đông ở đây thường có tuyết lớn.)
  • 5 她的皮肤像雪一样白。 (Da của cô ấy trắng như tuyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome