Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雪上加霜

雪上加霜

xuě shàng jiā shuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • họa vô đơn chí
  • khó khăn chồng chất

Định nghĩa

比喻接连遭受灾难,损害愈加严重。

Ví như liên tiếp gặp phải tai họa, tổn hại càng thêm nghiêm trọng.

Cách dùng

多用作谓语、宾语、定语,常表示在困难情况下又遇到新的打击,使情况更加恶化。

Thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ, biểu thị việc trong hoàn cảnh khó khăn lại gặp thêm đòn đánh mới, khiến tình hình càng xấu đi.

Ví dụ

  • 1 本来就经济困难,现在又丢了工作,真是雪上加霜。 (Vốn dĩ kinh tế đã khó khăn, giờ lại mất việc, đúng là họa vô đơn chí.)
  • 2 他生病住院,偏偏又遇到台风,真是雪上加霜。 (Anh ấy bệnh phải nhập viện, không ngờ lại gặp bão, đúng là tai họa chồng chất.)
  • 3 公司本来就不景气,这次金融危机更是雪上加霜。 (Công ty vốn đã không phát đạt, cuộc khủng hoảng tài chính này lại càng làm cho tồi tệ hơn.)
  • 4 农民们刚遭受旱灾,接着又来了蝗虫,简直是雪上加霜。 (Nông dân vừa hứng chịu hạn hán, tiếp đó lại bị châu chấu, quả là thảm họa kép.)
  • 5 她失恋后心情低落,考试又没考好,真是雪上加霜。 (Cô ấy sau khi thất tình tâm trạng buồn bã, thi cử lại không tốt, thật là họa vô đơn chí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản