雪山
xuě shān
Nghĩa
- núi tuyết
Định nghĩa
指常年积雪的山,或降雪后覆盖积雪的山。
Chỉ ngọn núi có tuyết phủ quanh năm, hoặc ngọn núi sau khi tuyết rơi được phủ đầy tuyết.
Cách dùng
常用于描述高山顶上有积雪的山峰,也可用于比喻或诗歌中。
Thường dùng để miêu tả những đỉnh núi cao có tuyết phủ, cũng có thể dùng trong ví von hoặc thơ ca.
Ví dụ
- 1 这座雪山海拔很高,山顶常年积雪。 (Ngọn núi tuyết này có độ cao rất lớn, đỉnh núi quanh năm có tuyết phủ.)
- 2 我们计划明年去攀登那座雪山。 (Chúng tôi dự định năm sau sẽ đi chinh phục ngọn núi tuyết đó.)
- 3 雪山的景色非常壮丽,吸引了很多游客。 (Phong cảnh núi tuyết rất hùng vĩ, thu hút rất nhiều du khách.)
- 4 他在雪山上迷路了,幸好被救援队找到。 (Anh ấy bị lạc trên núi tuyết, may mắn đã được đội cứu hộ tìm thấy.)
- 5 远看,雪山就像一座银白色的城堡。 (Nhìn từ xa, núi tuyết giống như một tòa lâu đài màu bạc trắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.