Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雪糕

雪糕

xuě gāo

HSK 5

Nghĩa

  • kem que

Định nghĩa

雪糕是一种冷冻甜品,通常由牛奶、奶油、糖等原料制成,口感冰凉甜美。

Kem là một loại tráng miệng đông lạnh, thường được làm từ sữa, kem, đường và các nguyên liệu khác, có vị ngọt mát lạnh.

Cách dùng

雪糕”是名词,指冰棍或冰淇淋,也可以泛指所有冷冻甜品。日常口语中常用,比“冰淇淋”更口语化。

"雪糕" là danh từ, chỉ que kem hoặc kem, cũng có thể dùng chung cho các món tráng miệng đông lạnh. Trong khẩu ngữ hàng ngày thường dùng, thân mật hơn "冰淇淋".

Ví dụ

  • 1 我买了一个雪糕。 (Tôi mua một cây kem.)
  • 2 夏天吃雪糕很舒服。 (Mùa hè ăn kem rất thoải mái.)
  • 3 这个雪糕是草莓味的。 (Cây kem này vị dâu tây.)
  • 4 孩子们喜欢吃雪糕。 (Trẻ con thích ăn kem.)
  • 5 你在哪里买到这个雪糕的? (Bạn mua cây kem này ở đâu?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản