Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 零下

零下

líng xià

HSK 4

Nghĩa

  • dưới 0 độ
  • âm độ

Định nghĩa

表示温度在零摄氏度以下。

Chỉ nhiệt độ dưới 0 độ C.

Cách dùng

用于表示气温低于摄氏零度,后面常跟度数,如“零下五度”。

Dùng để biểu thị nhiệt độ dưới 0 độ C, thường theo sau là độ số, như "âm năm độ".

Ví dụ

  • 1 今天气温零下十度,出门要多穿衣服。 (Hôm nay nhiệt độ âm mười độ, ra ngoài phải mặc nhiều áo.)
  • 2 冰箱的冷冻室温度在零下十八度。 (Nhiệt độ ngăn đá của tủ lạnh là âm mười tám độ.)
  • 3 零下的天气,湖面都结冰了。 (Thời tiết dưới không, mặt hồ đều đóng băng.)
  • 4 这里冬天最冷的时候能达到零下三十度。 (Nơi đây mùa đông lúc lạnh nhất có thể đạt đến âm ba mươi độ.)
  • 5 天气预报说明天会有零下的低温,注意保暖。 (Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ có nhiệt độ thấp dưới không, chú ý giữ ấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome