Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 零件

零件

líng jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • linh kiện
  • phụ tùng

Định nghĩa

指机器、仪表等的组成部件,也常用于指备件或单个部件。

Chỉ các bộ phận cấu thành của máy móc, dụng cụ, cũng thường dùng để chỉ phụ tùng hoặc từng bộ phận riêng lẻ.

Cách dùng

常用来指机器或设备的各个组成部分,可以单独使用,也可指备用的零件。常用于工业、维修、制造等场景。

Thường dùng để chỉ các bộ phận cấu thành của máy móc hoặc thiết bị, có thể dùng riêng lẻ hoặc chỉ phụ tùng dự phòng. Thường dùng trong các bối cảnh công nghiệp, sửa chữa, chế tạo.

Ví dụ

  • 1 这个机器的零件坏了,需要更换。 (Bộ phận của máy này bị hỏng, cần phải thay thế.)
  • 2 维修工人正在清点零件。 (Công nhân sửa chữa đang kiểm kê linh kiện.)
  • 3 这种型号的零件很难买到。 (Loại linh kiện này rất khó mua.)
  • 4 我们需要从国外进口这些零件。 (Chúng tôi cần nhập khẩu những linh kiện này từ nước ngoài.)
  • 5 每个零件都有它的编号。 (Mỗi linh kiện đều có mã số của nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome