Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 零星

零星

líng xīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẻ tẻ
  • rời rạc

Định nghĩa

形容零散、不集中、稀稀落落的;也指零碎的数量或事物。

Miêu tả sự rải rác, không tập trung, thưa thớt; cũng chỉ số lượng hoặc sự vật vụn vặt.

Cách dùng

常用作形容词或副词,表示数量少、分散、不集中,可形容时间、地点、事物等。

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị số lượng ít, phân tán, không tập trung, có thể miêu tả thời gian, địa điểm, sự vật v.v.

Ví dụ

  • 1 今天天上飘着零星的小雨。 (Hôm nay trên trời có mưa lất phất vài hạt.)
  • 2 他在纸上写了几个零星的笔记。 (Anh ấy đã viết vài ghi chú rải rác trên giấy.)
  • 3 零星的记忆碎片浮现在脑海中。 (Những mảnh ký ức vụn vặt hiện lên trong tâm trí.)
  • 4 虽然只下了零星小雪,但气温还是很低。 (Dù chỉ có vài trận tuyết rơi rải rác, nhưng nhiệt độ vẫn rất thấp.)
  • 5 这个地区的降雪只是零星分布。 (Tuyết rơi ở khu vực này chỉ phân bố rải rác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản