Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 零碎

零碎

líng suì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vụn vặt
  • lặt vặt

Định nghĩa

指零散、细碎的事物;也指零钱;又指琐碎的事情。

Chỉ những thứ rời rạc, vụn vặt; cũng chỉ tiền lẻ; lại chỉ những việc lặt vặt.

Cách dùng

常作定语或宾语,也可作状语。用于形容事物零散不完整、金钱面额小或事情琐碎。

Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ. Dùng để miêu tả sự vật rời rạc không hoàn chỉnh, tiền bạc mệnh giá nhỏ hoặc công việc vụn vặt.

Ví dụ

  • 1 这些零碎的东西扔掉吧。(Hãy vứt những thứ vụn vặt này đi.)
  • 2 我没有零碎钱,可以找开吗?(Tôi không có tiền lẻ, có thể đổi ra được không?)
  • 3 别为这些零碎小事烦恼。(Đừng phiền lòng vì những chuyện vụn vặt này.)
  • 4 利用零碎时间学习外语。(Tận dụng thời gian rảnh rỗi lặt vặt để học ngoại ngữ.)
  • 5 他对过去只有一些零碎的记忆。(Anh ấy chỉ có một vài ký ức vụn vặt về quá khứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản