零花钱
líng huā qián
Nghĩa
- tiền tiêu vặt
Định nghĩa
零花钱指个人自由支配的小额零用钱,通常指父母给孩子或日常小额开销的钱。
Tiền tiêu vặt là khoản tiền nhỏ mà cá nhân có thể tự do chi tiêu, thường là tiền cha mẹ cho con cái hoặc dùng cho các khoản chi nhỏ hàng ngày.
Cách dùng
“零花钱”常用于口语,指平时小额的花销,如给孩子的零用钱、日常买零食或小东西的钱。也可以指个人手中灵活支配的现金。
"零花钱" thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ khoản chi tiêu nhỏ hàng ngày, như tiền tiêu vặt cho trẻ, tiền mua đồ ăn vặt hoặc đồ lặt vặt. Cũng có thể chỉ tiền mặt mà cá nhân có thể linh hoạt chi tiêu.
Ví dụ
- 1 妈妈每个月给我五十块零花钱。(Mẹ cho tôi năm mươi tệ tiền tiêu vặt mỗi tháng.)
- 2 这孩子把零花钱都存起来买书了。(Đứa bé này đã dành dụm hết tiền tiêu vặt để mua sách.)
- 3 我今天的零花钱花完了,只能喝白开水。(Tiền tiêu vặt hôm nay của tôi đã hết, chỉ có thể uống nước lọc.)
- 4 爸爸的零花钱都是自己赚的,没有向妈妈要。(Tiền tiêu vặt của bố đều tự kiếm được, không xin mẹ.)
- 5 你每个月有多少零花钱?(Bạn có bao nhiêu tiền tiêu vặt mỗi tháng?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản